Child Development Through History

IELTS Reading Practice • Passage + Interactive Questions • Show/Check answers

Reading Passage

A. In the 1660s, while there were few accurate statistics for child mortality in the preindustrial world, evidence suggests that as many as 30 percent of all children died before they were 14 days old. Few families remained intact. Most parents expected to bury some of their children and found it difficult to invest emotionally in such a fragile existence as a newborn. When the loss of a child was commonplace, parents often protected themselves from the emotional consequences by withholding deep attachment to the infant. How else can we explain mothers who call the infant “it,” who leave dying babies in gutters, or who mention the death of a child in the same paragraph as a reference to pickles?

B. One of the most important social changes to take place in the Western world in the 18th century was the movement from an agrarian economy to an industrial one. Increasingly, families left farms and small-town life and moved to cities where life was very different. Social supports that had previously existed in smaller communities disappeared, and problems of poverty, crime, sub‑standard housing, and disease increased. For the poorest children, childhood could be painfully short, as additional income was needed to help support the family and young children were forced into early employment. Children as young as seven might be required to work full‑time jobs, often under unpleasant and unhealthy circumstances, from factories to prostitution.

C. Over the course of the 1800s, the lives of children in the United States began to change drastically. Previously, children in both rural and urban families were expected to take part in the everyday labor of the home, as the bulk of manual work had to be completed there. With the technological advances of the mid‑1800s, coupled with the creation of a middle class and the redefinition of family roles, work and home became less synonymous over time. People began to buy their children toys and books to read. As the country slowly became more dependent upon machines for work, both in rural and in urban areas, it became less necessary for children to work inside the home.

D. Jean‑Jacques Rousseau lived during the era of the American and French Revolutions. His works condemned distinctions of wealth, property, and prestige. In the original state of nature, according to Rousseau, people were “noble savages,” innocent, free, and uncorrupted. Rousseau conveyed his educational philosophy through his famous 1762 novel Émile, which tells the story of a boy’s education from infancy to adulthood. He observed children and adolescents extensively and spoke of children’s individuality, but he based much of his developmental theory on observations made while writing the book and on the memories of his own childhood.

E. One of the best‑documented cases among the so‑called feral children concerned a young boy who was captured in a small town in the south of France in 1800, and who was later named Victor. The boy had been seen in the area for months before his final capture—pre‑pubescent, mute, and naked, perhaps 11 or 12 years old, foraging for food in the gardens of locals and sometimes accepting their direct offers of food. Eventually he was brought to Paris, where it was hoped that he would be able to answer some profound questions about the nature of humanity, but that hope was quashed very early.

Questions

Questions 28–31: Choose the correct heading

Choose the correct heading for paragraphs A–E from the list below. Write the correct number (i–vii).

  • i. Reasons of unusual experiments implemented by several thinkers
  • ii. Children had to work to alleviate burden on family
  • iii. Why children are not highly valued
  • iv. Children died in hospital at their early age
  • v. Politics related philosophy appeared
  • vi. Creative learning method was applied on certain wild kid
  • vii. Emerge and spread of called kindergarten
  1. Paragraph A:
  2. Paragraph B:
  3. Paragraph C:
  4. Paragraph D:

Questions 32–35

  1. Need for children to work
  2. Rise of middle class
  3. Emergence of a kindergarten
  4. The kindergarten spread around US

Questions 36–40

  1. Was not successful to prove the theory
    A. Jean Jacques Rousseau · B. Jean‑Marc‑Gaspard Itard · C. Johann Heinrich Pestalozzi · D. Friedrich Froebel
  2. Observed a child’s record
  3. Promoted some practical activities between school and family
  4. Corruption is not a characteristic in people’s nature
  5. Responsible for the increase in the number of a type of school

Không phân biệt HOA/thường.

📚 150 Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

Nhấn để mở/đóng
Hiện / Ẩn danh sách
  • 1. Child mortality /tʃaɪld mɔːrˈtæl.ə.ti/ - Tỉ lệ tử vong ở trẻ em
  • 2. Preindustrial /ˌpriː.ɪnˈdʌs.tri.əl/ - Tiền công nghiệp
  • 3. Emotional commitment /ɪˈməʊ.ʃən.əl kəˈmɪt.mənt/ - Sự gắn bó về mặt cảm xúc
  • 4. Tenuous /ˈten.ju.əs/ - Mong manh, mỏng manh
  • 5. Commonplace /ˈkɒm.ən.pleɪs/ - Chuyện thường ngày
  • 6. Agrarian /əˈɡreə.ri.ən/ - Thuộc về nông nghiệp
  • 7. Industrial /ɪnˈdʌs.tri.əl/ - Thuộc công nghiệp
  • 8. Social support /ˈsəʊ.ʃəl səˈpɔːt/ - Hỗ trợ xã hội
  • 9. Poverty /ˈpɒv.ə.ti/ - Nghèo đói
  • 10. Sub-standard /ˌsʌbˈstæn.dəd/ - Dưới tiêu chuẩn
  • 11. Circumstances /ˈsɜː.kəm.stɑːnsɪz/ - Hoàn cảnh
  • 12. Prostitution /ˌprɒs.tɪˈtʃuː.ʃən/ - Mại dâm
  • 13. Drastically /ˈdræs.tɪ.kəl.i/ - Một cách đáng kể
  • 14. Manual work /ˈmæn.ju.əl wɜːk/ - Công việc chân tay
  • 15. Middle class /ˌmɪd.əl ˈklɑːs/ - Tầng lớp trung lưu
  • 16. Redefinition /ˌriː.def.ɪˈnɪʃ.ən/ - Sự tái định nghĩa
  • 17. Toys /tɔɪz/ - Đồ chơi
  • 18. Observed /əbˈzɜːvd/ - Quan sát
  • 19. Adolescents /ˌæd.əˈles.ənts/ - Thanh thiếu niên
  • 20. Distinctions /dɪˈstɪŋk.ʃənz/ - Sự phân biệt
  • 21. Wealth /welθ/ - Sự giàu có
  • 22. Prestige /presˈtiːʒ/ - Uy tín, danh vọng
  • 23. Noble savages /ˈnəʊ.bəl ˈsæv.ɪ.dʒɪz/ - “Người hoang dã cao quý”
  • 24. Innocent /ˈɪn.ə.sənt/ - Ngây thơ
  • 25. Uncorrupted /ˌʌn.kəˈrʌp.tɪd/ - Không bị tha hóa
  • 26. Philosophy /fɪˈlɒs.ə.fi/ - Triết lý
  • 27. Ferals /ˈfer.əlz/ - Hoang dã
  • 28. Mute /mjuːt/ - Câm
  • 29. Naked /ˈneɪ.kɪd/ - Trần truồng
  • 30. Forage /ˈfɒr.ɪdʒ/ - Tìm thức ăn
  • 31. Profound questions /prəˈfaʊnd ˈkwes.tʃənz/ - Những câu hỏi sâu sắc
  • 32. Quashed /kwɒʃt/ - Bị dập tắt
  • 33. Infant /ˈɪn.fənt/ - Trẻ sơ sinh
  • 34. Gutters /ˈɡʌt.ərz/ - Rãnh thoát nước, cống rãnh
  • 35. Detached /dɪˈtætʃt/ - Tách rời, thờ ơ
  • 36. Emotional consequences /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈkɒn.sɪ.kwənsɪz/ - Hệ quả về mặt cảm xúc
  • 37. Invest (emotionally) /ɪnˈvest/ - Đầu tư (về mặt cảm xúc)
  • 38. Social changes /ˈsəʊ.ʃəl tʃeɪndʒɪz/ - Các thay đổi xã hội
  • 39. Urban /ˈɜː.bən/ - Thuộc đô thị
  • 40. Rural /ˈrʊə.rəl/ - Thuộc nông thôn
  • 41. Rapidly /ˈræp.ɪd.li/ - Nhanh chóng
  • 42. Machinery /məˈʃiː.nər.i/ - Máy móc
  • 43. Dependence /dɪˈpen.dəns/ - Sự phụ thuộc
  • 44. Capture /ˈkæp.tʃər/ - Bắt giữ
  • 45. Pre-pubescent /ˌpriː.pjuːˈbes.ənt/ - Trước tuổi dậy thì
  • 46. Synonymous /sɪˈnɒn.ɪ.məs/ - Đồng nghĩa (hoặc gắn chặt nhau)
  • 47. Social support /ˈsəʊ.ʃəl səˈpɔːt/ - Hỗ trợ xã hội (lặp từ #8, minh họa)
  • 48. Forced labor /fɔːrst ˈleɪ.bər/ - Lao động cưỡng bức
  • 49. Substantial /səbˈstæn.ʃəl/ - Đáng kể
  • 50. Hygiene /ˈhaɪ.dʒiːn/ - Vệ sinh
  • 51. Infant care /ˈɪn.fənt keər/ - Chăm sóc trẻ sơ sinh
  • 52. Emotional detachment /ɪˈməʊ.ʃən.əl dɪˈtætʃ.mənt/ - Sự tách rời về mặt cảm xúc
  • 53. Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ - Cách mạng
  • 54. Observational studies /ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən.əl ˈstʌd.iz/ - Các nghiên cứu quan sát
  • 55. Adolescence /ˌæd.əˈles.əns/ - Thời thanh thiếu niên
  • 56. Maternity /məˈtɜː.nə.ti/ - Thiên chức làm mẹ
  • 57. Vulnerable /ˈvʌl.nər.ə.bəl/ - Dễ bị tổn thương
  • 58. Abandon /əˈbæn.dən/ - Bỏ rơi
  • 59. Workforce /ˈwɜːk.fɔːs/ - Lực lượng lao động
  • 60. Mechanization /ˌmek.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/ - Cơ giới hóa
  • 61. Labor demand /ˈleɪ.bər dɪˈmɑːnd/ - Nhu cầu về lao động
  • 62. Mortality rate /mɔːrˈtæl.ə.ti reɪt/ - Tỷ lệ tử vong
  • 63. Guardianship /ˈɡɑː.di.ən.ʃɪp/ - Giám hộ
  • 64. Novel /ˈnɒv.əl/ - Tiểu thuyết
  • 65. Condemn /kənˈdem/ - Lên án
  • 66. Observational theory /ɒb.zəˈveɪ.ʃən.əl ˈθɪə.ri/ - Lý thuyết dựa trên quan sát
  • 67. Laissez-faire /ˌles.eɪˈfeər/ - Tự do kinh doanh (trong kinh tế, hoặc “tự do tự nhiên”)
  • 68. Societal norms /səˈsaɪ.ə.təl nɔːmz/ - Chuẩn mực xã hội
  • 69. Small-town life /smɔːl taʊn laɪf/ - Cuộc sống thị trấn nhỏ
  • 70. Weaning /ˈwiː.nɪŋ/ - Cai sữa
  • 71. Emotional resilience /ɪˈməʊ.ʃən.əl rɪˈzɪl.jəns/ - Sự kiên cường về mặt cảm xúc
  • 72. Infant mortality /ˈɪn.fənt mɔːˈtæl.ə.ti/ - Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
  • 73. Bury /ˈber.i/ - Chôn cất
  • 74. Prestige difference /presˈtiːʒ ˈdɪf.ər.əns/ - Khác biệt về uy tín
  • 75. Child-labor laws /tʃaɪld ˈleɪ.bər lɔːz/ - Luật lao động trẻ em
  • 76. Socioeconomic /ˌsəʊ.si.əʊ.ek.əˈnɒm.ɪk/ - Kinh tế xã hội
  • 77. Demographic /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ - Nhân khẩu học
  • 78. Childhood employment /ˈtʃaɪld.hʊd ɪmˈplɔɪ.mənt/ - Lao động trẻ em
  • 79. Teenage workforce /ˈtiːn.eɪdʒ ˈwɜːk.fɔːs/ - Lực lượng lao động tuổi vị thành niên
  • 80. Urbanization /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ - Đô thị hóa
  • 81. Grief /ɡriːf/ - Nỗi đau buồn
  • 82. Emotional bonding /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈbɒn.dɪŋ/ - Sự gắn kết về mặt cảm xúc
  • 83. Social mobility /ˈsəʊ.ʃəl məʊˈbɪl.ə.ti/ - Sự dịch chuyển xã hội
  • 84. Adulthood /əˈdʌlt.hʊd/ - Tuổi trưởng thành
  • 85. Industrious /ɪnˈdʌs.tri.əs/ - Chăm chỉ, cần cù
  • 86. Destitute /ˈdes.tɪ.tʃuːt/ - Nghèo túng
  • 87. Apprenticeship /əˈpren.tɪs.ʃɪp/ - Thời gian học việc, thực tập
  • 88. Overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ - Quá tải, đông đúc
  • 89. Epidemic /ˌep.ɪˈdem.ɪk/ - Dịch bệnh
  • 90. Orphanage /ˈɔː.fən.ɪdʒ/ - Trại trẻ mồ côi
  • 91. Psychological /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ - Thuộc tâm lý
  • 92. Fundamental /ˌfʌn.dəˈmen.təl/ - Cơ bản, nền tảng
  • 93. Social reform /ˈsəʊ.ʃəl rɪˈfɔːm/ - Cải cách xã hội
  • 94. Domestic sphere /dəˈmes.tɪk sfɪər/ - Phạm vi gia đình
  • 95. Adolescence period /ˌæd.əˈles.əns ˈpɪərɪəd/ - Giai đoạn vị thành niên
  • 96. Revolutionary ideals /ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i aɪˈdɪəlz/ - Tư tưởng cách mạng
  • 97. Education system /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/ - Hệ thống giáo dục
  • 98. French Revolution /frentʃ ˌrev.əˈluː.ʃən/ - Cách mạng Pháp
  • 99. American Revolution /əˈmer.ɪ.kən ˌrev.əˈluː.ʃən/ - Cách mạng Mỹ
  • 100. Enlightenment /ɪnˈlaɪ.tən.mənt/ - Thời kỳ Khai sáng
  • 101. Observational data /ɒb.zəˈveɪ.ʃən.əl ˈdeɪ.tə/ - Dữ liệu quan sát
  • 102. Noble savage theory /ˈnəʊ.bəl ˈsæv.ɪdʒ ˈθɪə.ri/ - Thuyết “người hoang dã cao quý”
  • 103. Pedagogy /ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/ - Phương pháp giáo dục
  • 104. Mute child /mjuːt tʃaɪld/ - Đứa trẻ bị câm
  • 105. Foraging behavior /ˈfɒr.ɪdʒɪŋ bɪˈheɪ.vjər/ - Hành vi kiếm thức ăn
  • 106. Social integration /ˈsəʊ.ʃəl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ - Sự hòa nhập xã hội
  • 107. Child psychology /tʃaɪld saɪˈkɒl.ə.dʒi/ - Tâm lý học trẻ em
  • 108. Experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ - Thí nghiệm
  • 109. Documentation /ˌdɒk.jə.menˈteɪ.ʃən/ - Tài liệu hóa, ghi chép
  • 110. Lifestyle shift /ˈlaɪf.staɪl ʃɪft/ - Sự thay đổi lối sống
  • 111. Subsistence /səbˈsɪs.təns/ - Mức đủ sống, tự cung tự cấp
  • 112. Socio-cultural /ˌsəʊ.si.əʊˈkʌl.tʃər.əl/ - Văn hóa xã hội
  • 113. Upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ - Sự nuôi dạy
  • 114. Contradiction /ˌkɒn.trəˈdɪk.ʃən/ - Mâu thuẫn
  • 115. Psychological realm /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl relm/ - Lĩnh vực tâm lý
  • 116. Social expectation /ˈsəʊ.ʃəl ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ - Sự kỳ vọng của xã hội
  • 117. Child rearing /tʃaɪld ˈrɪə.rɪŋ/ - Nuôi dạy con cái
  • 118. Exploitation /ˌek.splɔɪˈteɪ.ʃən/ - Sự bóc lột
  • 119. Physical labor /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈleɪ.bər/ - Lao động tay chân
  • 120. Economic necessity /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk nəˈses.ə.ti/ - Nhu cầu kinh tế
  • 121. Developmental theory /dɪˌvel.əpˈmen.təl ˈθɪə.ri/ - Lý thuyết phát triển
  • 122. Identity formation /aɪˈden.tɪ.ti fɔːˈmeɪ.ʃən/ - Sự hình thành bản sắc
  • 123. Socio-historical /ˌsəʊ.si.əʊ.hɪˈstɒr.ɪ.kəl/ - Thuộc về lịch sử-xã hội
  • 124. Infancy /ˈɪn.fən.si/ - Thời thơ ấu (sơ sinh)
  • 125. Adolescent role /ˌæd.əˈles.ənt rəʊl/ - Vai trò của thanh thiếu niên
  • 126. Economic transition /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk trænˈzɪʃ.ən/ - Sự chuyển đổi kinh tế
  • 127. Emotional well-being /ɪˈməʊ.ʃən.əl welˈbiː.ɪŋ/ - Sự an lành về mặt cảm xúc
  • 128. Family structure /ˈfæm.əl.i ˈstrʌk.tʃər/ - Cấu trúc gia đình
  • 129. Child welfare /tʃaɪld ˈwel.feər/ - Phúc lợi trẻ em
  • 130. Psychological impact /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈɪm.pækt/ - Tác động tâm lý
  • 131. Mourning /ˈmɔː.nɪŋ/ - Tang tóc, sự thương tiếc
  • 132. Devalue /ˌdiːˈvæl.juː/ - Giảm giá trị
  • 133. Morality /məˈræl.ə.ti/ - Đạo đức
  • 134. Role assignment /rəʊl əˈsaɪn.mənt/ - Phân công vai trò
  • 135. Urban poverty /ˈɜː.bən ˈpɒv.ə.ti/ - Nghèo đói tại khu đô thị
  • 136. Child dependency /tʃaɪld dɪˈpen.dən.si/ - Sự phụ thuộc của trẻ em
  • 137. Societal pressure /səˈsaɪ.ə.təl ˈpreʃ.ər/ - Áp lực từ xã hội
  • 138. Emotional survival /ɪˈməʊ.ʃən.əl səˈvaɪ.vəl/ - Sự tồn tại về mặt tình cảm
  • 139. Birth rate /bɜːθ reɪt/ - Tỷ lệ sinh
  • 140. Era /ˈɪə.rə/ - Kỷ nguyên, thời đại
  • 141. Childhood concept /ˈtʃaɪld.hʊd ˈkɒn.sept/ - Khái niệm về tuổi thơ
  • 142. Victorian era /vɪkˈtɔː.ri.ən ˈɪə.rə/ - Thời đại Victoria
  • 143. Social phenomenon /ˈsəʊ.ʃəl fəˈnɒm.ɪ.nən/ - Hiện tượng xã hội
  • 144. Parent-child bond /ˈpeə.rənt tʃaɪld bɒnd/ - Sự gắn kết cha mẹ - con
  • 145. Psychological adaptation /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/ - Sự thích nghi về mặt tâm lý
  • 146. Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ - Anh/chị/em ruột
  • 147. Parenting style /ˈpeə.rən.tɪŋ staɪl/ - Phong cách nuôi dạy con
  • 148. Early employment /ˈɜː.li ɪmˈplɔɪ.mənt/ - Đi làm khi còn rất trẻ
  • 149. Childhood innocence /ˈtʃaɪld.hʊd ˈɪn.ə.səns/ - Sự ngây thơ của trẻ em
  • 150. Emotional trauma /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈtrɔː.mə/ - Tổn thương về mặt tinh thần

📖 Bản dịch tiếng Việt (sát nghĩa & đầy đủ)

A: Vào những năm 1660, mặc dù có rất ít số liệu thống kê chính xác về tỷ lệ tử vong ở trẻ em trong thế giới tiền công nghiệp, bằng chứng cho thấy có tới 30% số trẻ chết trước khi được 14 ngày tuổi. Rất ít gia đình duy trì được nguyên vẹn. Hầu hết cha mẹ đều dự liệu trước việc sẽ phải chôn cất một vài người con, nên họ rất khó đầu tư cảm xúc vào một sinh mệnh mong manh như trẻ sơ sinh. Khi việc mất con là điều phổ biến, cha mẹ thường tự bảo vệ khỏi tổn thương cảm xúc bằng cách không gắn bó quá mức với đứa trẻ. Chúng ta có thể giải thích thế nào về những bà mẹ chỉ gọi con là “nó,” hoặc để trẻ đang hấp hối ngoài lề đường, hay đề cập đến cái chết của con trong cùng đoạn văn bàn về dưa muối?

B: Một trong những thay đổi xã hội quan trọng nhất tại thế giới phương Tây trong thế kỷ 18 là sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp. Ngày càng nhiều gia đình rời bỏ nông trại và thị trấn nhỏ để đến thành phố, nơi cuộc sống hoàn toàn khác biệt. Các hỗ trợ xã hội trước kia dần biến mất, và những vấn đề nghèo đói, tội phạm, nhà ở dưới chuẩn và bệnh tật gia tăng. Với những gia đình nghèo nhất, tuổi thơ của trẻ có thể kết thúc sớm, khi chúng buộc phải lao động để kiếm thêm thu nhập. Thậm chí trẻ em mới 7 tuổi đã phải làm việc toàn thời gian trong môi trường tồi tệ, từ nhà máy cho đến mại dâm.

C: Trong suốt những năm 1800, cuộc sống của trẻ em ở Hoa Kỳ thay đổi đáng kể. Trước đó, trẻ em ở cả vùng nông thôn và thành thị đều tham gia các công việc thường ngày tại nhà, do phần lớn lao động chân tay được thực hiện tại đây. Tuy nhiên, nhờ những tiến bộ công nghệ từ giữa thế kỷ 19, kết hợp với sự hình thành của tầng lớp trung lưu và việc tái định nghĩa vai trò gia đình, ranh giới giữa công việc và cuộc sống gia đình dần tách rời. Người ta bắt đầu mua đồ chơi và sách cho con. Khi quốc gia ngày càng phụ thuộc máy móc để sản xuất, cả ở thành phố lẫn nông thôn, trẻ em dần không còn phải lao động tại nhà như trước.

D: Jean Jacques Rousseau sinh vào thời kỳ diễn ra Cách mạng Mỹ và Pháp. Ông lên án sự chênh lệch về giàu nghèo, tài sản, địa vị. Theo Rousseau, ở trạng thái tự nhiên ban đầu, con người là những “người hoang dã cao quý,” vô tội, tự do và chưa bị suy đồi. Rousseau đã truyền tải triết lý giáo dục của mình qua cuốn tiểu thuyết nổi tiếng Emile (1762), kể về quá trình giáo dục một cậu bé từ khi còn nhỏ cho đến khi trưởng thành. Ông quan sát nhiều về trẻ em và thanh thiếu niên, nhấn mạnh vào nét riêng của từng đứa trẻ, nhưng phần lớn lý thuyết phát triển của ông dựa vào quan sát cá nhân khi viết sách, cũng như dựa trên ký ức tuổi thơ của chính mình.

E: Một trong những trường hợp nổi bật nhất về trẻ “hoang dã” là câu chuyện về một cậu bé bị bắt tại một thị trấn nhỏ ở miền nam nước Pháp vào năm 1800, sau đó được đặt tên là Victor. Cậu bé được nhìn thấy quanh vùng trong nhiều tháng trước khi bị bắt – chưa dậy thì, câm, không mảnh vải che thân, tầm 11 hoặc 12 tuổi, kiếm thức ăn trong vườn của dân địa phương và đôi lúc nhận đồ ăn trực tiếp từ họ. Cuối cùng, cậu được đưa đến Paris với hy vọng cậu có thể giải đáp một vài câu hỏi sâu xa về bản chất con người, nhưng mục tiêu đó nhanh chóng bị dập tắt.